Bản dịch của từ 厄会 trong tiếng Việt

厄会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/Aethanh huyền

厄会 (Danh từ)

è huì
01

Những tai họa, vận rủi cùng xảy đến; sự khốn khó chồng chất.

众灾会合。犹言厄运。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厄会

è

huì

Các từ liên quan

厄井
厄劫
厄勤
厄台
厄困
会丧
会串
会事
厄
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【ÁCH】
Các biến thể:
戹, 枙, 𠂘, 𠂬, 𠨳, 𢀴, 𢨤, 𢨩, 𨸷, 軛, 阸, 阨, 𠨗
Hình thái radical:
⿸,厂,㔾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép