Bản dịch của từ 厄日 trong tiếng Việt
厄日
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
厄日 (Danh từ)
【è rì】
01
Ngày gặp tai họa; ngày đen tối (ngày xảy ra thiên tai, tai nạn hoặc bất hạnh)
遭灾受难之日。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厄日
è
厄
rì
日
Các từ liên quan
厄井
厄会
厄劫
厄勤
厄台
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
- Bính âm:
- 【è】【ㄜˋ】【ÁCH】
- Các biến thể:
- 戹, 枙, 𠂘, 𠂬, 𠨳, 𢀴, 𢨤, 𢨩, 𨸷, 軛, 阸, 阨, 𠨗
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,㔾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恶
䝈
搕
㷈
堊
砐
咢
湂
噩
苊
䫷
䑪
厳
厬
厚
厅
厯
厝
厔
厵
厗
厒
厲
㕊
㲸
夬
𠅁
贝
𠂒
手
夭
劝
止
卍
㐋
𠚩
厄运
灾厄
困厄
水厄
解厄
厄难
厄僻
厄塞
厄穷
厄要
