Bản dịch của từ 厄鲁特族 trong tiếng Việt
厄鲁特族
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
厄鲁特族 (Danh từ)
【è lǔ tè zú】
01
Một trong các dân tộc thiểu số của Trung Quốc (người Ả Lỗ Tặc), nguyên là nhánh của người Mông Cổ; từng chiếm đóng khu vực Tân Cương, sau thời nhà Thanh bị dẹp.
我国少数民族之一。原属蒙古族的一支,役属于元,后渐盛大,奄有新疆,至清高宗时,始被平定。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厄鲁特族
è
厄
lǔ
鲁
tè
特
zú
族
- Bính âm:
- 【è】【ㄜˋ】【ÁCH】
- Các biến thể:
- 戹, 枙, 𠂘, 𠂬, 𠨳, 𢀴, 𢨤, 𢨩, 𨸷, 軛, 阸, 阨, 𠨗
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,㔾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恶
䝈
搕
㷈
堊
砐
咢
湂
噩
苊
䫷
䑪
厳
厬
厚
厅
厯
厝
厔
厵
厗
厒
厲
㕊
㲸
夬
𠅁
贝
𠂒
手
夭
劝
止
卍
㐋
𠚩
厄运
灾厄
困厄
水厄
解厄
厄难
厄僻
厄塞
厄穷
厄要
