Bản dịch của từ 厅堂 trong tiếng Việt

厅堂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tīng

ㄊㄧㄥtingthanh ngang

厅堂 (Danh từ)

tīng táng
01

Phòng; phòng lớn

厅1.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厅堂

tīng

táng

Các từ liên quan

厅事
厅头
厅子
厅子军
厅子都
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
厅
Bính âm:
【tīng】【ㄊㄧㄥ】【SẢNH】
Các biến thể:
廳, 厛, 廰, 㕔, 𠫇, 𠫊
Hình thái radical:
⿸,厂,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép