Bản dịch của từ 历 trong tiếng Việt

Động từDanh từTính từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

(Động từ)

01

Trải qua; kinh qua

经过;经历

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

01

Họ Lịch

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lịch (sách, bảng ghi)

记录年月日节气的书,表等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Lịch

历法

Ví dụ
04

Sơ yếu lí lịch; lai lịch; nguồn gốc

亲身经历的事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Tính từ)

01

Nhiều lần (nối tiếp trước đây)

统指过去的各个或各次

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

01

Từng cái; từng lần

遍;一个一个地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

历
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
曆, 歷, 厤, 歴, 𡿌
Hình thái radical:
⿸,厂,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép