Bản dịch của từ 历世摩钝 trong tiếng Việt

历世摩钝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

历世摩钝 (Động từ)

lì shì mó dùn
01

Khích lệ, thúc đẩy người quá thờ ơ hoặc chậm chạp trở nên nỗ lực, phấn đấu (cũng viết: 历世磨钝)

激励世人,使鲁钝的人奋发有为。亦作“历世磨钝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 历世摩钝

shì

dùn

Các từ liên quan

历世
历世磨钝
历久
历久弥坚
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
摩切
摩加迪沙
钝兵
历
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
曆, 歷, 厤, 歴, 𡿌
Hình thái radical:
⿸,厂,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép