Bản dịch của từ 历历可数 trong tiếng Việt
历历可数
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
历历可数 (Thành ngữ)
【lì lì ké shǔ】
01
Có thể đếm được rõ ràng
可以清晰地列举出来
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 历历可数
lì
历
lì
可
kě
数
Các từ liên quan
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
可丁可卯
可不
可不是
可不的
数一数二
数不着
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
- Các biến thể:
- 曆, 歷, 厤, 歴, 𡿌
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
轹
瓅
䔧
厤
轣
䬆
傈
㑦
㤡
䇐
盭
荔
厓
原
㕃
厔
厌
厂
厖
㕈
厲
㕓
㕅
压
巴
少
分
丹
仑
弌
龰
厃
天
𠘯
欠
戶
经历
历史
简历
农历
学历
日历
履历
历程
阅历
阳历
