Bản dịch của từ 历史辩证法 trong tiếng Việt

历史辩证法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

历史辩证法 (Danh từ)

lì shǐ biàn zhèng fǎ
01

Phương pháp biện chứng lịch sử.

①即“历史唯物主义”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phép biện chứng trong quá trình lịch sử xã hội, tức là quy luật nội tại của các hiện tượng lịch sử xã hội.

②社会历史过程自身的辩证法。即社会历史现象本身所固有的规律。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 历史辩证法

shǐ

biàn

zhèng

Các từ liên quan

历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
史不絶书
史乘
史书
辩丽
辩义
辩争
辩事
辩人
证业
证书
证人
证仙
证件
法不徇情
历
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
曆, 歷, 厤, 歴, 𡿌
Hình thái radical:
⿸,厂,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép