Bản dịch của từ 历合 trong tiếng Việt
历合
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
历合 (Tính từ)
【lì hé】
01
Hoàn toàn nhất quán và nhất quán từng cái một (nghĩa là mọi mặt của sự việc đều nhất quán và không có sự khác biệt)
一一皆合。谓完全符合。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 历合
lì
历
hé
合
Các từ liên quan
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
- Các biến thể:
- 曆, 歷, 厤, 歴, 𡿌
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
轹
瓅
䔧
厤
轣
䬆
傈
㑦
㤡
䇐
盭
荔
厓
原
㕃
厔
厌
厂
厖
㕈
厲
㕓
㕅
压
巴
少
分
丹
仑
弌
龰
厃
天
𠘯
欠
戶
经历
历史
简历
农历
学历
日历
履历
历程
阅历
阳历
