Bản dịch của từ 历块 trong tiếng Việt
历块
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
历块 (Danh từ)
【lì kuài】
01
Mau như chớp; nhanh như tên bắn (diễn tả tốc độ rất nhanh)
1.《汉书.王褒传》:“过都越国,蹶如历块”。颜师古注:“如经历一块,言其疾之甚”。后以“历块”形容疾速。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tài năng phóng khoáng, người có tài nhưng không bị trói buộc bởi lễ phép hay quy tắc (tài năng bất khuất, phóng túng)
2.引申指不羁之才。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ngựa tốt, ngựa nòi (chỉ ngựa phi tốt, hùng mã)
3.指骏马。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 历块
lì
历
kuài
块
Các từ liên quan
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
块人独处
块伟
块体
块儿八毛
块坐
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
- Các biến thể:
- 曆, 歷, 厤, 歴, 𡿌
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
轹
瓅
䔧
厤
轣
䬆
傈
㑦
㤡
䇐
盭
荔
厓
原
㕃
厔
厌
厂
厖
㕈
厲
㕓
㕅
压
巴
少
分
丹
仑
弌
龰
厃
天
𠘯
欠
戶
经历
历史
简历
农历
学历
日历
履历
历程
阅历
阳历
