Bản dịch của từ 历头 trong tiếng Việt
历头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
历头 (Danh từ)
【lì tóu】
01
Sổ thuế/giấy tờ thuế thời Tống (một loại thủ từ để làm chứng đã nộp thuế), tức 'sổ lịch' nhỏ dùng ghi chứng từ thuế
即手历。宋代的一种赋税凭证。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 历头
lì
历
tóu
头
Các từ liên quan
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
- Các biến thể:
- 曆, 歷, 厤, 歴, 𡿌
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
轹
瓅
䔧
厤
轣
䬆
傈
㑦
㤡
䇐
盭
荔
厓
原
㕃
厔
厌
厂
厖
㕈
厲
㕓
㕅
压
巴
少
分
丹
仑
弌
龰
厃
天
𠘯
欠
戶
经历
历史
简历
农历
学历
日历
履历
历程
阅历
阳历
