Bản dịch của từ 历始 trong tiếng Việt
历始
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
历始 (Danh từ)
【lì shǐ】
01
Âm Hán cổ: chỉ niên đại khởi đầu (tương đương “历元”), tức mốc thời gian, năm mở đầu của một niên hiệu hoặc kỷ nguyên.
犹历元。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 历始
lì
历
shǐ
始
Các từ liên quan
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
始业
始作俑者
始冠
始创
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
- Các biến thể:
- 曆, 歷, 厤, 歴, 𡿌
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
轹
瓅
䔧
厤
轣
䬆
傈
㑦
㤡
䇐
盭
荔
厓
原
㕃
厔
厌
厂
厖
㕈
厲
㕓
㕅
压
巴
少
分
丹
仑
弌
龰
厃
天
𠘯
欠
戶
经历
历史
简历
农历
学历
日历
履历
历程
阅历
阳历
