Bản dịch của từ 历律 trong tiếng Việt

历律

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

历律 (Danh từ)

lì lǜ
01

Lịch pháp; hệ thống tính ngày tháng (tức là 'lịch' — cách chia năm, tháng, ngày theo qui ước)

历法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 历律

Các từ liên quan

历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
律义
律乘
律人
律令
律令格式
历
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
曆, 歷, 厤, 歴, 𡿌
Hình thái radical:
⿸,厂,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép