Bản dịch của từ 历日旷久 trong tiếng Việt

历日旷久

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

历日旷久 (Tính từ)

lì rì kuàng jiǔ
01

Trải qua thời gian dài

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 历日旷久

kuàng

jiǔ

Các từ liên quan

历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
旷世
旷世不羁
旷世奇才
旷世无匹
旷世逸才
久且
久丧
久久
久久不忘
久之
历
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
曆, 歷, 厤, 歴, 𡿌
Hình thái radical:
⿸,厂,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép