Bản dịch của từ 历朝 trong tiếng Việt

历朝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

历朝 (Danh từ)

lì cháo
01

Chỉ thời kỳ cai trị của các vị vua trong cùng một triều đại

指同一朝代各个君主的统治时期

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Các đời; các triều đại

历代

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 历朝

cháo

历
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
曆, 歷, 厤, 歴, 𡿌
Hình thái radical:
⿸,厂,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép