Bản dịch của từ 历来 trong tiếng Việt

历来

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

历来 (Trạng từ)

lì lái
01

Vốn; xưa nay; thuở nay; bấy thuở; lâu nay

指过去多年 (次)以来;从来

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 历来

lái

Các từ liên quan

历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
来下
来不及
来世
历
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
曆, 歷, 厤, 歴, 𡿌
Hình thái radical:
⿸,厂,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép