Bản dịch của từ 历眼 trong tiếng Việt

历眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

历眼 (Danh từ)

lì yǎn
01

Ô (hộp) ghi ngày tháng trên lịch; ô đánh dấu ngày trong tờ lịch

历书上标日期的格子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 历眼

yǎn

Các từ liên quan

历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
历
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
曆, 歷, 厤, 歴, 𡿌
Hình thái radical:
⿸,厂,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép