Bản dịch của từ 历碌 trong tiếng Việt

历碌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

历碌 (Danh từ)

lì lù
01

Chỉ xe; phương tiện đi lại (cổ, văn ngôn)

2.指车。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiếng bánh xe lăn; âm thanh của xe (cọt kẹt, lộc cộc)

1.车轮声。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 历碌

Các từ liên quan

历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
碌乱
碌架床
碌碌
碌碌公
碌碌剌剌
历
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
曆, 歷, 厤, 歴, 𡿌
Hình thái radical:
⿸,厂,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép