Bản dịch của từ 历草 trong tiếng Việt
历草
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
历草 (Danh từ)
【lì cǎo】
01
Loài cây cỏ khô/bao hạt (cổ tên gọi thực vật, còn gọi là “历荚”)
1.亦称“历荚”。
Ví dụ
02
Một loài thực vật (蓂荚) — quả/bao đựng hạt của cây thuộc họ đậu; từ cổ hoặc chuyên ngành thực vật
2.即蓂荚。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 历草
lì
历
cǎo
草
Các từ liên quan
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
草上霜
草上飞
草丛
草人
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
- Các biến thể:
- 曆, 歷, 厤, 歴, 𡿌
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
轹
瓅
䔧
厤
轣
䬆
傈
㑦
㤡
䇐
盭
荔
厓
原
㕃
厔
厌
厂
厖
㕈
厲
㕓
㕅
压
巴
少
分
丹
仑
弌
龰
厃
天
𠘯
欠
戶
经历
历史
简历
农历
学历
日历
履历
历程
阅历
阳历
