Bản dịch của từ 历访 trong tiếng Việt

历访

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

历访 (Động từ)

lì fǎng
01

Lần lượt thăm hỏi/tiếp xúc; đi thăm khắp (từng người/một nơi một nơi)

逐一访问,遍访。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 历访

fǎng

访

Các từ liên quan

历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
访世
访举
访义
访乐
历
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
曆, 歷, 厤, 歴, 𡿌
Hình thái radical:
⿸,厂,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép