Bản dịch của từ 历象 trong tiếng Việt

历象

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

历象 (Danh từ)

lì xiàng
01

Tính toán, suy đoán chuyển động các thiên thể; xem xét quỹ đạo thiên văn (tính toán thiên tượng)

1.推算观测天体的运行。

Ví dụ
02

Lịch pháp; hiện tượng thiên văn như sao, chòm sao và hiện tượng thiên thể (dùng trong cổ đại và học thuật)

2.历法;天文星象。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 历象

xiàng

Các từ liên quan

历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
象为
象主
象乐
象事
象人
历
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
曆, 歷, 厤, 歴, 𡿌
Hình thái radical:
⿸,厂,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép