Bản dịch của từ 历赏 trong tiếng Việt

历赏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

历赏 (Danh từ)

lì shǎng
01

Vật hoặc tiết mục được历代共同欣赏流传的赏赐或文物可理解为历代皆可共赏的珍品或赏赐

历代共赏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 历赏

shǎng

Các từ liên quan

历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
历
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
曆, 歷, 厤, 歴, 𡿌
Hình thái radical:
⿸,厂,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép