Bản dịch của từ 历运 trong tiếng Việt
历运
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
历运 (Danh từ)
【lì yùn】
01
(古)朝代的天命、气数与命运(由天象运行判断出的一个王朝兴衰命数)——可联想为“天定的国运、朝代运程”。
天象运行所显示的一个朝代的气数﹑命运。古代认为朝代的兴衰更迭与天象运行相应。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 历运
lì
历
yùn
运
Các từ liên quan
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
- Các biến thể:
- 曆, 歷, 厤, 歴, 𡿌
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
轹
瓅
䔧
厤
轣
䬆
傈
㑦
㤡
䇐
盭
荔
厓
原
㕃
厔
厌
厂
厖
㕈
厲
㕓
㕅
压
巴
少
分
丹
仑
弌
龰
厃
天
𠘯
欠
戶
经历
历史
简历
农历
学历
日历
履历
历程
阅历
阳历
