Bản dịch của từ 历阅 trong tiếng Việt

历阅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

历阅 (Động từ)

lì yuè
01

Thiệp; lịch duyệt; xem qua, đọc qua

历阅是指对某些文件、资料或书籍进行浏览和阅读的过程。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 历阅

yuè

Các từ liên quan

历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
阅世
阅乐
阅习
阅人
历
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
曆, 歷, 厤, 歴, 𡿌
Hình thái radical:
⿸,厂,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép