Bản dịch của từ 历陵 trong tiếng Việt

历陵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

历陵 (Danh từ)

lì líng
01

Một tên gọi cổ dùng để chỉ '历阪' (một địa danh nhỏ, dốc/đường núi); thường là danh xưng địa phương lịch sử

1.亦称“历阪”。

Ví dụ
02

Tên địa danh cổ (即历山) — núi Lịch, truyền rằng là nơi Thốn () cày ruộng; gọi theo sách xưa

2.即历山。相传为舜所耕之处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 历陵

líng

Các từ liên quan

历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
历
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
曆, 歷, 厤, 歴, 𡿌
Hình thái radical:
⿸,厂,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép