Bản dịch của từ 厈 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

hàn
01

Giống chữ “”, chỉ vách đá hoặc vách núi, nơi có thể cư trú (như nhà trên vách đá).

同“厂”,山石之崖岩,人可居。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

厈
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÀN】
Các biến thể:
厂, 岸, 𩰋
Hình thái radical:
⿸,厂,干
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép