Bản dịch của từ 厉世磨钝 trong tiếng Việt

厉世磨钝

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

厉世磨钝 (Thành ngữ)

lì shì mó dùn
01

厉世摩钝”)指世道严酷使人意志或锋芒被磨平也可理解为经历世事而变得迟钝麻木

见“厉世摩钝”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厉世磨钝

shì

dùn

Các từ liên quan

厉世
厉世摩钝
厉俗
厉兵
厉兵秣马
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
磨不开
磨不磷涅不缁
磨不磷湼不缁
磨乾轧坤
磨了半截舌头
钝兵
厉
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
厲, 𥒿
Hình thái radical:
⿸,厂,万
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép