Bản dịch của từ 厉厉 trong tiếng Việt
厉厉
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
厉厉 (Trạng từ)
【lì lì】
01
Sắc bén, hằn sâu lòng căm ghét (miêu tả sự căm hận gay gắt)
1.形容憎恨。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(mô tả gió lạnh hoặc đà) thổi hoặc đánh mạnh và dữ dội; trông rất lạnh
2.寒风猛烈貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厉厉
lì
厉
Các từ liên quan
厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
厉兵秣马
厉兵粟马
厉响
厉坛
厉声
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
- Các biến thể:
- 厲, 𥒿
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,万
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
砾
㘑
嚦
珕
塛
瓥
䰜
鳨
欐
靋
讈
鷅
压
厑
㕐
厄
㕋
㕑
㕔
厕
㕂
厫
厐
㕎
戉
弗
𠆳
𠕸
瓜
㐷
出
尻
冊
㞦
记
仩
厉害
严厉
凌厉
凄厉
厉鬼
厉声
冷厉
厉行
皎厉
踔厉
