Bản dịch của từ 厉坛 trong tiếng Việt
厉坛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
厉坛 (Danh từ)
【lì tán】
01
Bàn thờ cúng những âm hồn không được nhà cửa thờ phụng (bày lễ để tế các vong linh vô chủ)
祭无祀鬼神的坛。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厉坛
lì
厉
tán
坛
Các từ liên quan
厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
坛事
坛位
坛兆
坛卷
坛场
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
- Các biến thể:
- 厲, 𥒿
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,万
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
砾
㘑
嚦
珕
塛
瓥
䰜
鳨
欐
靋
讈
鷅
压
厑
㕐
厄
㕋
㕑
㕔
厕
㕂
厫
厐
㕎
戉
弗
𠆳
𠕸
瓜
㐷
出
尻
冊
㞦
记
仩
厉害
严厉
凌厉
凄厉
厉鬼
厉声
冷厉
厉行
皎厉
踔厉
