Bản dịch của từ 厉妖 trong tiếng Việt

厉妖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

厉妖 (Danh từ)

lì yāo
01

Vật quái ác, ma quỷ dị thường (đồ vật hoặc sinh vật mang tính ác hiểm, kỳ quái). Hán-Việt: (lệ/ác), (yêu/ma).

邪恶怪异之物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厉妖

yāo

Các từ liên quan

厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
妖不胜德
妖丽
妖人
妖伪
妖僮
厉
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
厲, 𥒿
Hình thái radical:
⿸,厂,万
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép