Bản dịch của từ 厉疫 trong tiếng Việt

厉疫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

厉疫 (Danh từ)

lì yì
01

Dịch bệnh truyền nhiễm cấp tính; bệnh dịch tả/đại dịch (từ Hán Việt cổ: 疠疫)

即疠疫,急性传染病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厉疫

Các từ liên quan

厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
疫区
疫情
疫气
疫源地
疫疠
厉
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
厲, 𥒿
Hình thái radical:
⿸,厂,万
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép