Bản dịch của từ 厉禁 trong tiếng Việt

厉禁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

厉禁 (Danh từ)

lì jìn
01

Che chắn, canh giữ, cấm đoán; đặt cảnh giới để hạn chế ra vào

1.遮挡,禁止。谓设卫警戒,限制出入。

Ví dụ
02

(1)严禁禁止的规定或命令;(2)严厉禁止行为)。——记法提示严厉)+ 禁止

2.严禁;禁令。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厉禁

jìn

Các từ liên quan

厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
禁不得
禁不起
禁不过
禁严
厉
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
厲, 𥒿
Hình thái radical:
⿸,厂,万
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép