Bản dịch của từ 厉精图治 trong tiếng Việt

厉精图治

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

厉精图治 (Tính từ)

lì jīng tú zhì
01

Dốc sức quản lý và cải cách

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厉精图治

jīng

zhì

Các từ liên quan

厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
精一
精专
精严
精丽
精义
图为不轨
图乙
图书
图书府
治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
厉
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
厲, 𥒿
Hình thái radical:
⿸,厂,万
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép