Bản dịch của từ 厉翼 trong tiếng Việt

厉翼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

厉翼 (Động từ)

lì yì
01

Cổ vũ, khích lệ và trợ giúp (cố gắng phụ giúp để người khác tiến lên) — Hán Việt: 'Lệ/ Lực'; thường mang ý nghĩa khích lệ, thúc đẩy.

厉,也写作“励”。奋勉辅佐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厉翼

Các từ liên quan

厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
翼亮
翼从
翼佐
翼侧
翼冯
厉
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
厲, 𥒿
Hình thái radical:
⿸,厂,万
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép