Bản dịch của từ 厉虐 trong tiếng Việt

厉虐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

厉虐 (Danh từ)

lì nüè
01

Tàn bạo, hung ác; hành vi hà khắc, làm người khác chịu đau khổ

1.暴虐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ma quỷ; yêu quái (ma ôn, ác quỷ trong truyền thuyết)

2.妖孽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厉虐

nüè

Các từ liên quan

厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
虐世
虐人
虐人害物
虐使
虐刑
厉
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
厲, 𥒿
Hình thái radical:
⿸,厂,万
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép