Bản dịch của từ 厉音 trong tiếng Việt

厉音

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

厉音 (Tính từ)

lì yīn
01

Âm thanh nghiêm khắc, giọng điệu khắt khe (ví dụ: giọng nói nghiêm nghị, lạnh lùng)

声音严厉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厉音

yīn

Các từ liên quan

厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
音义
音乐
音乐之声
音书
厉
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
厲, 𥒿
Hình thái radical:
⿸,厂,万
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép