Bản dịch của từ 厉饰 trong tiếng Việt
厉饰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
厉饰 (Danh từ)
【lì shì】
01
Sửa sang, chỉnh sửa cho nghiêm chỉnh; cũng viết là “厉饬” (chỉ việc chỉnh đốn, làm cho nghiêm túc)
1.亦作“厉饬”。
Ví dụ
02
Y phục quân sự; trang phục chiến đấu (đồ giáp, quân trang, trang sức mang để tỏ uy phong). Hán-Việt gợi nhớ: 厉 (lệ/mãnh liệt) + 饰 (trang sức/đồ trang trí).
2.戎装,军服。一说,佩猛厉之饰物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厉饰
lì
厉
shì
饰
Các từ liên quan
厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
饰中
饰乐
饰乱
饰价
饰伪
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
- Các biến thể:
- 厲, 𥒿
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,万
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
砾
㘑
嚦
珕
塛
瓥
䰜
鳨
欐
靋
讈
鷅
压
厑
㕐
厄
㕋
㕑
㕔
厕
㕂
厫
厐
㕎
戉
弗
𠆳
𠕸
瓜
㐷
出
尻
冊
㞦
记
仩
厉害
严厉
凌厉
凄厉
厉鬼
厉声
冷厉
厉行
皎厉
踔厉
