Bản dịch của từ 厊 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

(zhǎ)~〕không hợp nhau, không ăn khớp (giống như hai mảnh ghép không khít, dễ nhớ như từ 'ái' trong tiếng Việt có nghĩa là 'ghét' nhưng ở đây là không hợp).

〔厏(zhǎ)~〕不相合。见“厏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

厊
Bính âm:
【yǎ】【ㄧㄚˇ】【ÁI】
Hình thái radical:
⿸,厂,牙
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丿一乚乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép