〔厏(zhǎ)~〕không hợp nhau, không ăn khớp (giống như hai mảnh ghép không khít, dễ nhớ như từ 'ái' trong tiếng Việt có nghĩa là 'ghét' nhưng ở đây là không hợp).
〔厏(zhǎ)~〕不相合。见“厏”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bính âm:
【yǎ】【ㄧㄚˇ】【ÁI】
Hình thái radical:
⿸,厂,牙
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
厂
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丿一乚乚丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép