Bản dịch của từ 压一 trong tiếng Việt

压一

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

压一 (Tính từ)

yā yī
01

压倒或超过一切居首位首屈一指含压倒性无可匹敌之意)。可联想汉越词(áp) + (nhất)”=压倒一切

压倒或超过一切;第一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 压一

Các từ liên quan

压价
压伏
压倒
压倒一切
压倒元白
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
压
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚ, ㄧㄚˋ】【ÁP】
Các biến thể:
壓, 圧, 𡑅, 𡒦
Hình thái radical:
⿸,厂,圡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép