Bản dịch của từ 压倒元白 trong tiếng Việt
压倒元白
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yà | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
压倒元白 (Thành ngữ)
【yā dǎo yuán bái】
01
Dùng tên hai nhà thơ Đường là 元稹 (Nguyên Trấn) và 白居易 (Bạch Cư Dị) để比喻 một tác phẩm hoặc tác giả vượt trội hơn những người nổi tiếng cùng thời; nghĩa là “vượt trội hơn danh gia cùng thời”.
元、白:指唐代诗人元稹和白居易。用来比喻作品胜过同时代有名的作家。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 压倒元白
yā
压
dǎo
倒
yuán
元
bái
白
Các từ liên quan
压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
元一
元七
元丑
元丝课
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
- Bính âm:
- 【yà】【ㄧㄚ, ㄧㄚˋ】【ÁP】
- Các biến thể:
- 壓, 圧, 𡑅, 𡒦
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,圡
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
圧
亞
垭
哑
庘
呀
鸭
鐚
吖
錏
啞
鵶
訝
姶
㼤
亚
䰲
讶
稏
䧅
襾
玡
潝
铔
厂
厘
厓
厝
㕒
㕍
厙
㕐
厧
㕓
厖
㕈
讼
朵
圫
卋
厽
亙
妀
玑
𠆶
圭
扚
呂
压力
压抑
压缩
血压
压迫
压制
挤压
压榨
解压
积压
压根
压板
