Bản dịch của từ 压力表 trong tiếng Việt

压力表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

压力表 (Danh từ)

yā lì biǎo
01

Đồng hồ đo áp suất (dùng để đo áp suất chất lỏng/khí trong bình, đường ống); còn gọi là áp suất kế (Hán-Việt: áp lực biểu/áp lực kế)

也叫‘压力计’。用来测定容器内流体压力的仪表。最常见的是膨胀弹簧管式压力表。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 压力表

biǎo

压
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ, ㄧㄚ】【ÁP】
Các biến thể:
壓, 圧, 𡑅, 𡒦
Hình thái radical:
⿸,厂,圡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép