Bản dịch của từ 压发帽 trong tiếng Việt

压发帽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

压发帽 (Danh từ)

yā fā mào
01

Mũ/khăn đội ngủ giữ tóc (giữ nếp tóc khỏi bị xô rối khi ngủ)

一种睡帽。用以保护发型,使头发不凌乱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 压发帽

mào

Các từ liên quan

压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
发丧
帽儿光
帽儿光光
帽儿头
帽光光
帽兜
压
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚ, ㄧㄚˋ】【ÁP】
Các biến thể:
壓, 圧, 𡑅, 𡒦
Hình thái radical:
⿸,厂,圡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép