Bản dịch của từ 压台戏 trong tiếng Việt

压台戏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

压台戏 (Danh từ)

yā tái xì
01

Vở diễn chính/tiết mục quan trọng nhất trong đại hội hoặc chương trình (tương tự “màn cuối”/‘màn cao trào’); nghĩa gốc: xem “压轴戏” — tiết mục dồn vào cuối để gây ấn tượng

见“压轴戏”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 压台戏

tái

Các từ liên quan

压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
台下
台严
台中
台中市
台仆
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
压
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ, ㄧㄚ】【ÁP】
Các biến thể:
壓, 圧, 𡑅, 𡒦
Hình thái radical:
⿸,厂,圡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép