Bản dịch của từ 压堂 trong tiếng Việt

压堂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

压堂 (Động từ)

yā táng
01

Dạy quá giờ; dạy thêm giờ; áp đường

在建筑中,指的是屋顶或上层结构的重量对下层结构的压力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 压堂

táng

压
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ, ㄧㄚ】【ÁP】
Các biến thể:
壓, 圧, 𡑅, 𡒦
Hình thái radical:
⿸,厂,圡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép