Bản dịch của từ 压寨官人 trong tiếng Việt

压寨官人

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

压寨官人 (Cụm từ)

yā zhài guān rén
01

旧小说﹑戏曲中称据山立寨的女首领的丈夫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 压寨官人

zhài

guān

rén

Các từ liên quan

压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
寨主
寨勇
寨圩
寨垛
寨堡
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
压
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚ, ㄧㄚˋ】【ÁP】
Các biến thể:
壓, 圧, 𡑅, 𡒦
Hình thái radical:
⿸,厂,圡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép