Bản dịch của từ 压尾 trong tiếng Việt

压尾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

压尾 (Động từ)

yā wěi
01

Đi sau, xếp ở cuối; đặt ở vị trí cuối cùng

居于末后。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 压尾

wěi

Các từ liên quan

压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
压
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚ, ㄧㄚˋ】【ÁP】
Các biến thể:
壓, 圧, 𡑅, 𡒦
Hình thái radical:
⿸,厂,圡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép