Bản dịch của từ 压山探海 trong tiếng Việt

压山探海

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

压山探海 (Cụm từ)

yā shān tàn hǎi
01

形容人数众多。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 压山探海

shān

tàn

hǎi

Các từ liên quan

压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
探丁
探业
探丧
探丸
探丸借客
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
压
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚ, ㄧㄚˋ】【ÁP】
Các biến thể:
壓, 圧, 𡑅, 𡒦
Hình thái radical:
⿸,厂,圡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép