Bản dịch của từ 压杠子 trong tiếng Việt
压杠子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yà | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
压杠子 (Danh từ)
【yā gàng zi】
01
Một dạng hành hình/trừng phạt: dùng cây gỗ đè ép lên chân để tra tấn (đè chân bằng gậy), giống tra tấn ép chân
一种用木棍压腿的酷刑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 压杠子
yā
压
gàng
杠
zi
子
Các từ liên quan
压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
杠刀
杠夫
杠头
杠子
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【yà】【ㄧㄚ, ㄧㄚˋ】【ÁP】
- Các biến thể:
- 壓, 圧, 𡑅, 𡒦
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,圡
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
圧
亞
垭
哑
庘
呀
鸭
鐚
吖
錏
啞
鵶
訝
姶
㼤
亚
䰲
讶
稏
䧅
襾
玡
潝
铔
厂
厘
厓
厝
㕒
㕍
厙
㕐
厧
㕓
厖
㕈
讼
朵
圫
卋
厽
亙
妀
玑
𠆶
圭
扚
呂
压力
压抑
压缩
血压
压迫
压制
挤压
压榨
解压
积压
压根
压板
