Bản dịch của từ 压根儿 trong tiếng Việt
压根儿
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yà | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
压根儿 (Trạng từ)
【yà gēn ér】
01
Hoàn toàn, ngay từ đầu; nguyên bản (dùng để nhấn mạnh: chẳng từng, chẳng hề — ví dụ: 'anh ấy hoàn toàn chưa từng tới đó')
根本;从来:他压根儿没去过|他压根儿就没料到。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 压根儿
yà
压
gēn
根
ér
儿
Các từ liên quan
压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【yà】【ㄧㄚ, ㄧㄚˋ】【ÁP】
- Các biến thể:
- 壓, 圧, 𡑅, 𡒦
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,圡
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
圧
亞
垭
哑
庘
呀
鸭
鐚
吖
錏
啞
鵶
訝
姶
㼤
亚
䰲
讶
稏
䧅
襾
玡
潝
铔
厂
厘
厓
厝
㕒
㕍
厙
㕐
厧
㕓
厖
㕈
讼
朵
圫
卋
厽
亙
妀
玑
𠆶
圭
扚
呂
压力
压抑
压缩
血压
压迫
压制
挤压
压榨
解压
积压
压根
压板
