Bản dịch của từ 压桌 trong tiếng Việt
压桌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yà | ㄧㄚˋ | y | a | thanh huyền |
压桌 (Danh từ)
【yā zhuō】
01
2.谓人在酒宴上最后离席。用以讥笑人贪吃。
Ví dụ
02
Món đã được bày sẵn trước tiệc (thường là món nguội, món mặn) đặt trên bàn; đồ ăn chuẩn bị sẵn cho bàn tiệc
1.宴席中预先摆定的菜,多为冷荤之类。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 压桌
yā
压
zhuō
桌
Các từ liên quan
压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
桌子
桌屏
桌巾
桌布
- Bính âm:
- 【yà】【ㄧㄚˋ, ㄧㄚ】【ÁP】
- Các biến thể:
- 壓, 圧, 𡑅, 𡒦
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,圡
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
圧
亞
垭
哑
庘
呀
鸭
鐚
吖
錏
啞
鵶
訝
姶
㼤
亚
䰲
讶
稏
䧅
襾
玡
潝
铔
厂
厘
厓
厝
㕒
㕍
厙
㕐
厧
㕓
厖
㕈
讼
朵
圫
卋
厽
亙
妀
玑
𠆶
圭
扚
呂
压根
压板
压力
压抑
压缩
血压
压迫
压制
挤压
压榨
解压
积压
